Việt An | Đăng vào ngày: 20/09/2026
Lắp đặt máy chấm công giá bao nhiêu là câu hỏi được nhiều cửa hàng, văn phòng và doanh nghiệp đặt ra khi muốn thay thế cách ghi công thủ công bằng một hệ thống quản lý tự động. Trên thực tế, tổng chi phí không chỉ nằm ở giá chiếc máy. Một hệ thống hoàn chỉnh còn có thể bao gồm phần mềm chấm công, công lắp đặt, dây mạng, dây điện, bộ lưu điện, thiết bị kiểm soát cửa và chi phí cấu hình theo ca làm việc.
Với nhu cầu cơ bản từ 10–50 nhân sự, ngân sách phổ biến thường nằm trong khoảng 2.500.000–6.500.000 đồng. Văn phòng từ 50–200 nhân sự có thể cần khoảng 5.000.000–15.000.000 đồng. Đối với nhà máy, trường học hoặc doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, chi phí có thể từ 15.000.000 đồng đến vài chục triệu đồng, tùy số lượng máy, công nghệ nhận diện và mức độ tích hợp.
Các mức giá trong bài là khoảng tham khảo để doanh nghiệp lập ngân sách ban đầu. Báo giá thực tế cần dựa trên số nhân viên, mô hình ca làm việc, vị trí lắp đặt và yêu cầu xuất báo cáo.

Kỹ thuật viên FPTC khảo sát vị trí lắp máy chấm công tại văn phòng hiện đại.
Nhiều khách hàng chỉ so sánh giá thiết bị nhưng chưa tính đến phần mềm và điều kiện thi công. Đây là nguyên nhân khiến báo giá ban đầu có vẻ thấp nhưng tổng chi phí sau khi hoàn thiện lại tăng lên.
Một hệ thống chấm công thông thường gồm bốn nhóm chi phí chính:
| Hạng mục | Khoảng chi phí tham khảo | Nội dung |
|---|---|---|
| Máy chấm công | 2.000.000–15.000.000 đồng/máy | Tùy công nghệ vân tay, thẻ từ, khuôn mặt hoặc nhận diện nâng cao |
| Phần mềm chấm công | 0–15.000.000 đồng | Có thể miễn phí, mua bản quyền một lần hoặc trả phí định kỳ |
| Vật tư và thi công | 500.000–3.000.000 đồng/điểm | Dây điện, dây mạng, ống gen, nguồn, nhân công và cấu hình |
| Thiết bị kiểm soát cửa | 2.000.000–8.000.000 đồng/cửa | Khóa điện, nút nhấn, bộ lưu điện, cảm biến cửa và phụ kiện |
| Đào tạo, bàn giao | Có thể đã gồm trong gói | Hướng dẫn tạo nhân viên, lấy dữ liệu, xếp ca và xuất báo cáo |
| Bảo trì, hỗ trợ | Theo gói dịch vụ | Hỗ trợ từ xa hoặc kiểm tra trực tiếp tại công trình |
Vì vậy, khi hỏi giá lắp máy chấm công, khách hàng nên yêu cầu đơn vị thi công tách rõ ba phần: giá thiết bị, giá phần mềm và chi phí lắp đặt. Cách báo giá này giúp doanh nghiệp biết chính xác phạm vi công việc và hạn chế phát sinh.
Máy chấm công vân tay là lựa chọn phổ biến tại văn phòng, cửa hàng, kho hàng và cơ sở sản xuất quy mô nhỏ. Thiết bị nhận diện dựa trên mẫu vân tay đã đăng ký, sau đó lưu thời gian vào và ra để phần mềm tổng hợp.
| Phân khúc | Số người dùng phù hợp | Giá thiết bị tham khảo |
|---|---|---|
| Máy vân tay cơ bản | Dưới 50 người | 2.000.000–3.500.000 đồng |
| Máy vân tay văn phòng | 50–200 người | 3.000.000–5.500.000 đồng |
| Máy vân tay dung lượng lớn | 200–1.000 người | 5.000.000–9.000.000 đồng |
| Máy vân tay tích hợp kiểm soát cửa | Theo công trình | 5.500.000–12.000.000 đồng |
Ưu điểm của dòng máy này là chi phí đầu tư vừa phải, dễ vận hành và có nhiều lựa chọn thiết bị. Tuy nhiên, khả năng nhận diện có thể bị ảnh hưởng nếu nhân viên làm việc trong môi trường nhiều bụi, dầu mỡ, hóa chất hoặc thường xuyên bị mòn vân tay.
Máy chấm công thẻ từ phù hợp với trường học, văn phòng, nhà hàng, kho vận và những môi trường mà việc sử dụng vân tay không thuận tiện.
| Phân khúc | Giá thiết bị tham khảo |
|---|---|
| Máy thẻ từ độc lập | 2.000.000–4.000.000 đồng |
| Máy thẻ từ kết nối mạng | 3.000.000–6.000.000 đồng |
| Máy thẻ từ kết hợp kiểm soát cửa | 4.500.000–10.000.000 đồng |
| Thẻ chấm công | 10.000–50.000 đồng/thẻ |
Thẻ từ giúp thao tác nhanh và ít phụ thuộc vào tình trạng ngón tay. Điểm cần lưu ý là nhân viên có thể đưa thẻ cho người khác chấm hộ nếu doanh nghiệp không kết hợp camera hoặc quy trình giám sát phù hợp.
Máy chấm công khuôn mặt đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn vì tốc độ nhận diện nhanh và hạn chế tình trạng chấm công hộ. Một số thiết bị có thể nhận diện trong điều kiện ánh sáng phức tạp hoặc kết hợp khuôn mặt với thẻ và mật khẩu.
| Phân khúc | Giá thiết bị tham khảo |
|---|---|
| Máy khuôn mặt cơ bản | 4.500.000–7.000.000 đồng |
| Máy khuôn mặt cho văn phòng | 6.000.000–12.000.000 đồng |
| Máy khuôn mặt dung lượng lớn | 10.000.000–20.000.000 đồng |
| Thiết bị tích hợp kiểm soát cửa | 8.000.000–25.000.000 đồng |
Giá máy chấm công khuôn mặt thường cao hơn máy vân tay nhưng phù hợp với đơn vị có đông nhân sự, yêu cầu nhận diện nhanh hoặc muốn đồng thời quản lý cửa ra vào.
Dòng máy đa phương thức có thể kết hợp khuôn mặt, vân tay, thẻ từ và mật khẩu. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương thức xác thực theo từng nhóm nhân viên hoặc dùng hai lớp nhận diện tại khu vực cần bảo mật.
Giá thiết bị thường từ 5.500.000–20.000.000 đồng, tùy số lượng người dùng, tốc độ nhận diện, chuẩn kết nối và khả năng tích hợp phần mềm.

So sánh ba nhóm thiết bị chấm công gồm vân tay, thẻ từ và khuôn mặt
Phần mềm là thành phần thường bị bỏ qua khi khách hàng tính ngân sách. Thiết bị chỉ ghi nhận thời gian vào và ra; phần mềm mới là nơi quản lý nhân viên, xếp ca, xử lý đi muộn, về sớm, tăng ca và xuất bảng công.
Một số máy chấm công được cung cấp phần mềm cơ bản không tính thêm phí. Giải pháp này phù hợp với văn phòng nhỏ, ít ca làm và chỉ cần xuất bảng công đơn giản.
Phần mềm miễn phí thường đáp ứng các chức năng:
Điểm hạn chế là khả năng xử lý ca phức tạp, làm việc qua đêm, tăng ca linh hoạt hoặc kết nối nhiều chi nhánh có thể chưa đáp ứng đầy đủ.
Phần mềm bản quyền thường được mua một lần hoặc tính phí theo số lượng nhân viên, máy chấm công và phân hệ sử dụng.
| Loại phần mềm | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Phần mềm cơ bản cho một máy | Miễn phí–3.000.000 đồng |
| Phần mềm quản lý ca nâng cao | 3.000.000–8.000.000 đồng |
| Phần mềm chấm công kết hợp tính lương | 5.000.000–15.000.000 đồng |
| Phần mềm cho nhiều chi nhánh | Báo giá theo số điểm và người dùng |
| Tích hợp ERP, HRM hoặc API | Khảo sát và báo giá riêng |
Doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ phí bản quyền được tính một lần hay theo năm, có giới hạn số nhân viên không, dữ liệu lưu tại máy tính hay trên nền tảng đám mây và chi phí nâng cấp được áp dụng như thế nào.
Giải pháp đám mây cho phép người quản lý theo dõi dữ liệu của nhiều văn phòng hoặc chi nhánh từ xa. Chi phí thường được tính theo tháng, năm hoặc số lượng nhân viên.
Ưu điểm là dữ liệu được tập trung, thuận tiện cho doanh nghiệp có nhiều địa điểm. Đổi lại, đơn vị sử dụng cần kiểm tra rõ mức phí duy trì, chính sách sao lưu, phân quyền truy cập và khả năng xuất dữ liệu khi ngừng dịch vụ.
Chi phí thi công phụ thuộc nhiều vào hiện trạng công trình. Một máy được lắp gần ổ điện và có sẵn mạng LAN sẽ có chi phí thấp hơn vị trí phải kéo dây qua nhiều tầng, đi ống bảo vệ hoặc khoan tường.
| Hạng mục thi công | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Lắp máy tại vị trí có sẵn điện và mạng | 500.000–900.000 đồng/điểm |
| Kéo dây điện hoặc dây mạng trong phạm vi gần | 200.000–800.000 đồng |
| Thi công dây qua nhiều phòng hoặc nhiều tầng | Khảo sát theo mét và địa hình |
| Cài đặt phần mềm trên một máy tính | 300.000–1.000.000 đồng |
| Khai báo ca làm và mẫu báo cáo | 300.000–1.500.000 đồng |
| Di chuyển máy chấm công sang vị trí mới | 500.000–1.500.000 đồng |
| Kết nối nhiều máy hoặc nhiều chi nhánh | Báo giá theo hệ thống |
| Đào tạo sử dụng và bàn giao | Có thể đã gồm trong gói |
Nếu chỉ báo “giá lắp đặt” mà không mô tả hiện trạng, mức giá thường chỉ áp dụng cho điều kiện tiêu chuẩn. Trước khi ký hợp đồng, khách hàng cần xác nhận chiều dài dây, hình thức đi nổi hay đi âm, vị trí đặt máy tính quản lý và yêu cầu làm việc ngoài giờ.
Máy chấm công và hệ thống kiểm soát cửa có thể sử dụng chung thiết bị đầu cuối nhưng đây vẫn là hai chức năng khác nhau. Chấm công ghi nhận thời gian làm việc; kiểm soát cửa quyết định người nào được phép đi qua.
Một bộ kiểm soát cửa cơ bản có thể gồm:
| Thiết bị | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Máy chấm công kiêm kiểm soát cửa | 4.500.000–15.000.000 đồng |
| Khóa từ hoặc khóa chốt điện | 800.000–2.500.000 đồng |
| Nút nhấn mở cửa | 100.000–500.000 đồng |
| Cảm biến trạng thái cửa | 150.000–500.000 đồng |
| Bộ lưu điện hoặc nguồn dự phòng | 800.000–2.500.000 đồng |
| Giá đỡ khóa và phụ kiện | 300.000–1.200.000 đồng |
| Công lắp đặt, đấu nối | 1.000.000–3.000.000 đồng/cửa |
Tổng chi phí hoàn thiện một cửa kiểm soát thường từ 7.000.000–20.000.000 đồng. Cửa kính, cửa chống cháy, cửa hai cánh hoặc cửa có yêu cầu thoát hiểm sẽ cần khảo sát kỹ loại khóa và phương án đấu nối.

Máy chấm công kết nối khóa điện, nút thoát, cảm biến cửa, bộ nguồn dự phòng và máy tính quản lý
| Hạng mục | Chi phí dự kiến |
|---|---|
| Máy chấm công vân tay hoặc thẻ từ | 2.000.000–3.500.000 đồng |
| Phần mềm cơ bản | Miễn phí–1.000.000 đồng |
| Vật tư và thi công | 500.000–1.000.000 đồng |
| Tổng dự kiến | 2.500.000–5.500.000 đồng |
Gói này phù hợp với cửa hàng, văn phòng nhỏ, nhà hàng và cơ sở dịch vụ có một ca làm việc hoặc lịch làm tương đối ổn định.
| Hạng mục | Chi phí dự kiến |
|---|---|
| Máy vân tay, thẻ từ hoặc khuôn mặt | 3.500.000–8.000.000 đồng |
| Phần mềm chấm công | 0–3.000.000 đồng |
| Vật tư và thi công | 700.000–2.000.000 đồng |
| Tổng dự kiến | 4.200.000–13.000.000 đồng |
Doanh nghiệp nên chọn thiết bị có dung lượng lớn hơn nhu cầu hiện tại để dự phòng tăng nhân sự. Nếu có nhiều ca hoặc thường xuyên tăng ca, cần kiểm tra phần mềm trước khi quyết định mua máy.
| Hạng mục | Chi phí dự kiến |
|---|---|
| Một hoặc hai máy chấm công | 7.000.000–20.000.000 đồng |
| Phần mềm quản lý nâng cao | 3.000.000–8.000.000 đồng |
| Vật tư, thi công và cấu hình | 1.500.000–5.000.000 đồng |
| Tổng dự kiến | 11.500.000–33.000.000 đồng |
Trong nhóm này, bài toán không còn chỉ là dung lượng lưu trữ. Doanh nghiệp cần quan tâm tới tốc độ nhận diện vào giờ cao điểm, khả năng đồng bộ dữ liệu, phân quyền quản lý và xử lý ca làm phức tạp.
Chi phí cho nhà máy hoặc chuỗi chi nhánh cần được khảo sát riêng. Hệ thống có thể bao gồm nhiều máy chấm công, máy chủ dữ liệu, phần mềm quản lý tập trung, bộ lưu điện và kết nối với phần mềm nhân sự.
Ngân sách thường từ 20.000.000 đồng đến trên 100.000.000 đồng, phụ thuộc vào:
Giả sử một văn phòng tại Hà Nội có 50 nhân viên, làm việc theo giờ hành chính, cần chấm công bằng khuôn mặt và xuất bảng công hàng tháng. Vị trí lắp đặt đã có điện và mạng.
| Hạng mục | Số lượng | Dự toán |
|---|---|---|
| Máy chấm công khuôn mặt | 1 | 5.500.000 đồng |
| Phần mềm chấm công cơ bản | 1 | 1.000.000 đồng |
| Dây điện, dây mạng và phụ kiện | 1 gói | 500.000 đồng |
| Công lắp đặt và cấu hình | 1 gói | 800.000 đồng |
| Đào tạo, bàn giao | 1 gói | Đã bao gồm |
| Tổng dự kiến | 7.800.000 đồng |
Nếu văn phòng muốn thiết bị đồng thời mở cửa ra vào, hệ thống có thể cần thêm khóa điện, nút thoát, bộ nguồn dự phòng và công đấu nối. Khi đó, tổng chi phí có thể tăng thêm khoảng 2.500.000–6.000.000 đồng.
Đây chỉ là ví dụ lập ngân sách, không phải báo giá cố định cho mọi công trình.
Hai thiết bị cùng được gọi là máy chấm công khuôn mặt nhưng có thể khác nhau về tốc độ nhận diện, dung lượng, khả năng hoạt động trong điều kiện thiếu sáng và mức độ chống giả mạo. Vì vậy, không nên chỉ so sánh tên công nghệ.
Một báo giá có thể chỉ gồm phần mềm tải dữ liệu cơ bản, trong khi báo giá khác đã bao gồm thiết lập ca, xử lý tăng ca và xuất báo cáo theo mẫu doanh nghiệp. Phạm vi phần mềm khác nhau sẽ tạo ra chênh lệch đáng kể.
Công trình có sẵn điện và mạng thường thi công nhanh. Ngược lại, nhà xưởng phải kéo dây xa, đi ống bảo vệ hoặc làm việc trên cao sẽ cần thêm vật tư và nhân công.
Một thiết bị giá rẻ chưa chắc tạo ra hệ thống có tổng chi phí thấp. Nếu không được hỗ trợ cấu hình hoặc xử lý lỗi phần mềm, doanh nghiệp có thể mất thêm chi phí thuê kỹ thuật ở những lần sau.
Khách hàng doanh nghiệp cần hỏi rõ giá đã bao gồm VAT chưa và đơn vị thi công có cung cấp đầy đủ hóa đơn, biên bản bàn giao, thông tin bảo hành hay không.
Các khoản phát sinh phổ biến không nhất thiết xuất phát từ việc tăng giá thiết bị. Phần lớn liên quan đến thay đổi phạm vi công việc sau khi kỹ thuật bắt đầu thi công:
Để kiểm soát ngân sách, báo giá nên mô tả rõ số lượng máy, phạm vi vật tư, số máy tính được cài phần mềm, số ca được thiết lập và thời gian hỗ trợ sau bàn giao.
Số nhân viên là dữ liệu quan trọng nhưng chưa đủ để lựa chọn thiết bị. Hai doanh nghiệp cùng có 100 người vẫn có thể cần hai cấu hình hoàn toàn khác nhau.
Doanh nghiệp nên cung cấp cho đơn vị khảo sát ít nhất các thông tin sau:
Với văn phòng nhỏ, máy vân tay hoặc thẻ từ có thể là lựa chọn tiết kiệm. Đối với đơn vị có đông nhân viên, cần tốc độ nhận diện nhanh hoặc muốn hạn chế chấm công hộ, máy khuôn mặt thường phù hợp hơn.
Một quy trình triển khai rõ ràng giúp doanh nghiệp kiểm soát cả chi phí và chất lượng hệ thống.
Đơn vị kỹ thuật xác định số nhân viên, mô hình ca làm, vị trí lắp máy, nhu cầu kiểm soát cửa và hình thức quản lý dữ liệu.
Kỹ thuật viên kiểm tra nguồn điện, mạng LAN hoặc Wi-Fi, hướng thao tác, chiều cao lắp máy và đường đi dây. Với hệ thống kiểm soát cửa, loại cửa và hướng mở cần được kiểm tra trực tiếp.
Thiết bị được lựa chọn dựa trên nhu cầu sử dụng thay vì chỉ dựa vào mức giá. Báo giá cần tách rõ máy, phần mềm, vật tư, nhân công và các tùy chọn mở rộng.
Kỹ thuật viên lắp máy, kết nối mạng, cài phần mềm, khai báo thông số cơ bản và kiểm tra việc truyền dữ liệu.
Hệ thống được chạy thử với một nhóm nhân viên. Các tình huống đi muộn, về sớm, tăng ca và quên chấm công cần được kiểm tra trước khi áp dụng chính thức.
Người phụ trách nhân sự được hướng dẫn tạo nhân viên, đăng ký khuôn mặt hoặc vân tay, tải dữ liệu, xếp ca và xuất báo cáo. Thông tin quản trị và tài liệu bảo hành phải được bàn giao đầy đủ.

Kỹ thuật viên FPTC cài đặt phần mềm chấm công trên máy tính, cạnh đó là thiết bị nhận diện khuôn mặt đã lắp hoàn chỉnh
Không phải mọi thiết bị đều bắt buộc kéo dây mạng. Máy chấm công có thể truyền dữ liệu bằng một hoặc nhiều phương thức như mạng LAN, Wi-Fi, USB hoặc nền tảng đám mây.
Tuy nhiên, kết nối mạng LAN thường ổn định hơn khi doanh nghiệp cần đồng bộ dữ liệu liên tục. Wi-Fi phù hợp với vị trí khó kéo dây nhưng cần kiểm tra chất lượng sóng tại đúng nơi lắp máy. USB có thể sử dụng trong hệ thống nhỏ nhưng phụ thuộc vào thao tác sao chép thủ công.
Nếu doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, cần xác định rõ thiết bị hỗ trợ đồng bộ tập trung hay chỉ cho phép lấy dữ liệu tại từng điểm.
Khách hàng có thể tự mua máy rồi thuê kỹ thuật lắp đặt, nhưng cần kiểm tra trước khả năng tương thích của thiết bị và phần mềm. Một số rủi ro thường gặp gồm:
Nếu nhu cầu đơn giản, phương án tự mua có thể tiết kiệm. Với doanh nghiệp có nhiều ca, nhiều chi nhánh hoặc cần kiểm soát cửa, lựa chọn gói thiết bị và thi công đồng bộ thường dễ quản lý hơn.
Trước khi chấp nhận báo giá, doanh nghiệp nên kiểm tra:
FPTC cung cấp giải pháp khảo sát, cung cấp thiết bị, cài đặt phần mềm và thi công hệ thống chấm công cho văn phòng, cửa hàng, trường học, kho xưởng và doanh nghiệp nhiều chi nhánh.

Thay vì chỉ giới thiệu một model có sẵn, FPTC căn cứ vào số lượng nhân sự, phương thức chấm công, mô hình ca làm việc và điều kiện hạ tầng để đề xuất cấu hình. Báo giá được tách theo thiết bị, phần mềm, vật tư và nhân công để khách hàng dễ kiểm tra.
Khách hàng có thể tham khảo dịch vụ lắp đặt máy chấm công trọn gói để xem quy trình khảo sát và lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng mô hình doanh nghiệp.
Các nội dung hỗ trợ có thể bao gồm:
Hotline tư vấn FPTC: 08.1313.6565
Một hệ thống cơ bản cho cửa hàng hoặc văn phòng nhỏ thường có tổng chi phí từ 2.500.000–6.500.000 đồng, gồm máy, phần mềm cơ bản và công lắp đặt trong điều kiện tiêu chuẩn. Giá thực tế phụ thuộc loại thiết bị và vị trí thi công.
Nhiều thiết bị có phần mềm cơ bản đi kèm. Tuy nhiên, phần mềm quản lý ca phức tạp, nhiều chi nhánh, tính lương hoặc kết nối hệ thống nhân sự có thể cần mua bản quyền riêng.
Thông thường máy nhận diện khuôn mặt có giá cao hơn do yêu cầu phần cứng và thuật toán xử lý hình ảnh. Đổi lại, thiết bị có tốc độ thao tác nhanh và hạn chế việc chấm công hộ.
Điều này phụ thuộc từng báo giá. Khách hàng nên yêu cầu ghi rõ chiều dài dây, loại dây, ống bảo vệ và phạm vi thi công để tránh phát sinh.
Tùy model, một máy có thể quản lý từ vài trăm đến hàng nghìn người dùng. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn phải tính đến số người chấm công cùng lúc và dung lượng nhật ký, không chỉ số tài khoản có thể lưu.
Có, nếu thiết bị hỗ trợ ngõ điều khiển khóa hoặc được kết nối với bộ kiểm soát cửa. Hệ thống sẽ cần bổ sung khóa điện, nút thoát, bộ nguồn và các phụ kiện liên quan.
Có thể nếu thiết bị và phần mềm hỗ trợ đồng bộ dữ liệu tập trung. Trước khi triển khai, cần kiểm tra hạ tầng Internet, phương thức kết nối và cơ chế phân quyền cho từng chi nhánh.
Một điểm lắp đặt tiêu chuẩn có thể hoàn thành trong vài giờ. Hệ thống nhiều máy, nhiều cửa hoặc có phần mềm quản lý tập trung cần thêm thời gian cấu hình và chạy thử.
Chi phí lắp đặt máy chấm công không có một mức cố định cho mọi doanh nghiệp. Một hệ thống cơ bản có thể chỉ cần vài triệu đồng, trong khi giải pháp cho nhà máy hoặc nhiều chi nhánh có thể lên tới hàng chục triệu đồng.
Để xác định đúng ngân sách, doanh nghiệp cần tính đủ bốn phần: thiết bị, phần mềm, vật tư và nhân công thi công. Quan trọng hơn, máy phải phù hợp với số nhân viên, môi trường làm việc và cách tính ca thực tế. Một thiết bị rẻ nhưng phần mềm không xử lý được bảng công có thể gây tốn thời gian và chi phí lớn hơn trong quá trình vận hành.
Nếu cần dự toán theo mặt bằng thực tế, khách hàng có thể gửi số lượng nhân viên, số địa điểm, loại ca làm việc và yêu cầu kiểm soát cửa cho FPTC. Kỹ thuật viên sẽ tư vấn cấu hình và bóc tách từng hạng mục trước khi triển khai.
Liên hệ FPTC: 08.1313.6565 để được tư vấn giải pháp và báo giá lắp đặt máy chấm công phù hợp.
Khuyến mại lắp đặt chuông hình
Khuyến mại trọn bộ Camera an ninh giá rẻ nhất
Thông tin các chương trình khuyến mãi...
Thông tin các chương trình khuyến mãi...
Cập nhật chi tiết giá thiết bị MẠNG giá tốt nhất
Chi tiết các sản phẩm Loa chất lượng cao